billy goat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dê đực: "billy goat" là một từ ghép dùng để chỉ một con dê đực trưởng thành, thường có sừng và râu, và đôi khi có mùi hôi đặc trưng do tuyến mồ hôi tiết ra.
Ví dụ sử dụng
- (Con dê đực đứng trên đồi, nhìn đàn dê.)
- (Chúng tôi thấy một con dê đực có sừng dài ở trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stubborn as a billy goat": cứng đầu như dê đực, dùng để chỉ người rất bướng bỉnh.
- He refused to change his mind, as stubborn as a billy goat. (Anh ấy từ chối thay đổi ý kiến, cứng đầu như một con dê đực.)
"old billy goat": cách gọi thân mật hoặc châm biếm về một người đàn ông lớn tuổi, thường có tính cách cộc cằn hoặc lập dị.
- The old billy goat next door complains about everything. (Ông già cộc cằn nhà bên cạnh phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Billy (n): dạng rút gọn của "billy goat", thường dùng trong văn nói.
- The billy is always the leader of the flock. (Con dê đực luôn là thủ lĩnh của đàn.)
Nanny goat (n): dê cái, đối lập với "billy goat".
- The nanny goat takes care of the kids. (Dê cái chăm sóc dê con.)
Từ đồng nghĩa
Male goat: dê đực (cách nói trang trọng hơn).
- A male goat is often called a billy goat. (Một con dê đực thường được gọi là billy goat.)
Ram: cừu đực (từ này chỉ dùng cho cừu, không phải dê, nhưng dễ nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "billy goat" do đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
"act like a billy goat": hành động thô lỗ, hung hăng hoặc bướng bỉnh.
- Don't act like a billy goat; listen to what I say. (Đừng hành động như một con dê đực; hãy nghe tôi nói.)
"smell like a billy goat": có mùi rất hôi, giống mùi của dê đực.
- After the workout, he smelled like a billy goat. (Sau buổi tập, anh ấy có mùi như một con dê đực.)