billy goat

billy goat

A billy goat stands on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đực: "billy goat" một từ ghép dùng để chỉ một con đực trưởng thành, thường sừng râu, đôi khi mùi hôi đặc trưng do tuyến mồ hôi tiết ra.
dụ sử dụng
  • (Con đực đứng trên đồi, nhìn đàn .)
  • (Chúng tôi thấy một con đực sừng dàitrang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stubborn as a billy goat": cứng đầu như đực, dùng để chỉ người rất bướng bỉnh.

    • He refused to change his mind, as stubborn as a billy goat. (Anh ấy từ chối thay đổi ý kiến, cứng đầu như một con đực.)
  • "old billy goat": cách gọi thân mật hoặc châm biếm về một người đàn ông lớn tuổi, thường tính cách cộc cằn hoặc lập dị.

    • The old billy goat next door complains about everything. (Ông già cộc cằn nhà bên cạnh phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Billy (n): dạng rút gọn của "billy goat", thường dùng trong văn nói.

    • The billy is always the leader of the flock. (Con đực luôn thủ lĩnh của đàn.)
  • Nanny goat (n): cái, đối lập với "billy goat".

    • The nanny goat takes care of the kids. ( cái chăm sóc con.)
Từ đồng nghĩa
  • Male goat: đực (cách nói trang trọng hơn).

    • A male goat is often called a billy goat. (Một con đực thường được gọi là billy goat.)
  • Ram: cừu đực (từ này chỉ dùng cho cừu, không phải , nhưng dễ nhầm lẫn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "billy goat" do đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "act like a billy goat": hành động thô lỗ, hung hăng hoặc bướng bỉnh.

    • Don't act like a billy goat; listen to what I say. (Đừng hành động như một con đực; hãy nghe tôi nói.)
  • "smell like a billy goat": mùi rất hôi, giống mùi của đực.

    • After the workout, he smelled like a billy goat. (Sau buổi tập, anh ấy mùi như một con đực.)